Nghĩa của từ "selfishness knows no bound" trong tiếng Việt
"selfishness knows no bound" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
selfishness knows no bound
US /ˈsɛlfɪʃnəs noʊz noʊ baʊndz/
UK /ˈsɛlfɪʃnəs nəʊz nəʊ baʊndz/
Thành ngữ
sự ích kỷ không có giới hạn, ích kỷ vô độ
used to describe a person whose self-centeredness or greed has no limits
Ví dụ:
•
He took the last piece of bread without asking anyone; his selfishness knows no bounds.
Anh ta lấy miếng bánh mì cuối cùng mà không hỏi ai cả; sự ích kỷ của anh ta không có giới hạn.
•
When it comes to money, her selfishness knows no bounds.
Khi nói đến tiền bạc, sự ích kỷ của cô ấy không có giới hạn.
Từ liên quan: